厘列

li liệt

Hán Việt: li liệt

Tổng quan

Vun vút. 厘列𫗌坪岊󰑼茶 Li lít bân phiêng phya là giá (L.N.H.) Én hỡi vun vút bay ngang ngọn núi đá thì thôi

Cấu tạo: 釐 (li) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 厘列 LI LÍT Vun vút. 厘列𫗌坪岊󰑼茶 Li lít bân phiêng phya là giá (L.N.H.) Én hỡi vun vút bay ngang ngọn núi đá thì thôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入