原南斯拉夫西部
nguyên nam tư lạp phu tây bộ
Hán Việt: nguyên nam tư lạp phu tây bộ · Pinyin: yuán nán sī lā fū xī bù
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 部 (bộ)
Hán Việt: nguyên nam tư lạp phu tây bộ · Pinyin: yuán nán sī lā fū xī bù
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 部 (bộ)