原料药

yuán liào yàonguyên liêu dược

Hán Việt: nguyên liêu dược · Pinyin: yuán liào yào

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dược chất gốc

Eng

  • Cihui active ingredient
  • Tần suất từ active ingredient

Đức

  • Handedict Arzneistoff (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原料 · 原料供给人 · 原料肉 · 原料基地 · 原料工业 · 原料开发 · 原料盘存