原發性進行性失語
nguyên phát tính tiến hành tính thất ngữ
Hán Việt: nguyên phát tính tiến hành tính thất ngữ · Pinyin: yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ
Tổng quan
chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 發 (phát) + 性 (tính) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)
Eng
- CC-CEDICT primary progressive aphasia (PPA), speech disorder (sometimes related to dementia)
- Cihui primary progressive aphasia (PPA), speech disorder (sometimes related to dementia)