去势器

khứ thế khí

Hán Việt: khứ thế khí

Tổng quan

xem emasculate

Cấu tạo: 去 (khứ) + 勢 (thế) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ thiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi emasculator

Từ liên quan

Gần nghĩa

去势的 · 去势 · 去势的马 · 去勢 · 去势的动物