去势的
khứ thế đích
Hán Việt: khứ thế đích
Tổng quan
(như) emasculate, bị cắt xén (tác phẩm), bị làm nghèo (ngôn ngữ) để thiến, để hoạn, để cắt xén, làm yếu ớt, làm nhu nhược xem emasculate
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị thiến
Mainland
- Kaggle Zh-Vi emasculated