县市政府

huyền thị chánh phủ

Hán Việt: huyền thị chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: 縣 (huyền) + 市 (thị) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính quyền thành phố
  • Biên soạn 縣市政府 iàn-shì zhèngfǔ p.w. municipal administration

Eng

  • Cihui 縣市政府 iàn-shì zhèngfǔ p.w. municipal administration

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 政府军 · 政府大学院 · 政府新闻处