参与感 tham dữ cảm Hán Việt: tham dữ cảm Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 感 (cảm)Hán Việttham dữ cảmTừ loạidanhCấu tạo參 + 與 + 感 · tham + dữ + cảm nghĩa thành phần: tham + dữ + cảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác tham giaBiên soạn a sense of participationEngCihui 參與感 ānyùgǎn n. a sense of participation Từ liên quan Gần nghĩa参与者 · 参与 · 参与争球 · 参与权 · 参与主讲 · 参与其事 · 参与形式 · 参与情况