参与主讲 cān yù zhǔ jiǎng·tham dữ chủ giảng Hán Việt: tham dữ chủ giảng · Pinyin: cān yù zhǔ jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 主 (chủ) + 講 (giảng)Pinyincān yù zhǔ jiǎngHán Việttham dữ chủ giảngTừ loạiđộngCấu tạo參 + 與 + 主 + 講 · tham + dữ + chủ + giảng nghĩa thành phần: tham + dữ + chủ + giảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham gia thuyết giảngĐứcHandedict einen Vortrag halten Từ liên quan Gần nghĩa参与争球 · 参与者 · 参与其事 · 参与形式 · 参与情况 · 参与投资 · 参与敲诈 · 参与方式