参与情况

cān yù qíng kuàngtham dữ tình huống

Hán Việt: tham dữ tình huống · Pinyin: cān yù qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình tham gia

Đức

  • Handedict Beteiligungsverhältnisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与争球 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 参与者 · 情况下 · 情况明细表 · 情况极好地