参与形式

cān yù xíng shìtham dữ hình thức

Hán Việt: tham dữ hình thức · Pinyin: cān yù xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức tham gia

Đức

  • Handedict Teilnahmeformular

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 参与争球 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 参与者 · 形式上 · 形式主义的