参加暴动

tham gia bạo động

Hán Việt: tham gia bạo động

Tổng quan

sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối (trật tự công cộng...), cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn, sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng, cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy

Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 暴 (bạo) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riot

Eng

  • Cihui riot

Từ liên quan

Gần nghĩa

参加宴会 · 参加比赛 · 参加活动 · 参加辩论 · 参加会议者 · 参加礼拜者 · 参加者 · 参加酒宴者