参加会议者 tham gia hội nghị giả Hán Việt: tham gia hội nghị giả Tổng quan người tham gia hội nghị xem conferee Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 者 (giả)Hán Việttham gia hội nghị giảTừ loạidanhCấu tạo參 + 加 + 會 + 議 + 者 · tham + gia + hội + nghị + giả nghĩa thành phần: tham + gia + hội + nghị + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tham giaMainlandKaggle Zh-Vi conferee Từ liên quan Gần nghĩa参加礼拜者 · 参加酒宴者 · 参加宴会 · 参加暴动 · 参加比赛 · 参加活动 · 参加辩论 · 参加争吵