参政钱端礼居士
tham chánh tiễn đoan lễ cư sĩ
Hán Việt: tham chánh tiễn đoan lễ cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 参 (tham) + 政 (chánh) + 钱 (tiễn) + 端 (đoan) + 礼 (lễ) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tham chánh tiễn đoan lễ cư sĩ
Cấu tạo: 参 (tham) + 政 (chánh) + 钱 (tiễn) + 端 (đoan) + 礼 (lễ) + 居 (cư) + 士 (sĩ)