參選人數或比例
tham tuyển nhân sổ hoặc bỉ lệ
Hán Việt: tham tuyển nhân sổ hoặc bỉ lệ · Pinyin: cān xuǎn rén shù huò bǐ lì
Tổng quan
Cấu tạo: 參 (tham) + 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 或 (hoặc) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)
Hán Việt: tham tuyển nhân sổ hoặc bỉ lệ · Pinyin: cān xuǎn rén shù huò bǐ lì
Cấu tạo: 參 (tham) + 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 或 (hoặc) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)