參加遊行示威者

cān jiā yóu xíng shì wēi zhě tham gia du hành kì uy giả

Hán Việt: tham gia du hành kì uy giả · Pinyin: cān jiā yóu xíng shì wēi zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (gia) + (du) + (hành) + (kì) + (uy) + (giả)