參差不齊

cēn cī bù qí tham soa bất tề

Hán Việt: tham soa bất tề · Pinyin: cēn cī bù qí

Tổng quan

(thành ngữ) thay đổi | không đồng đều | không đều đặn

Cấu tạo: (tham) + (soa) + (bất) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) thay đổi | không đồng đều | không đều đặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂不整齊。《文明小史》第三回:「不免就有點七零八落,參差不齊。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) variable|uneven|irregular
  • Cihui 參差不齊 ēncībùqí f.e. uneven; irregular

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犬牙交错

Từ trái nghĩa

井然有序 · 整齐划一