參差竹

tham soa trúc

Hán Việt: tham soa trúc

Tổng quan

Cấu tạo: 参 (tham) + 差 (soa) + 竹 (trúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参差的 · 参差不齐 · 参差错落 · 参差 · 參差 · 參差不齊 · 參差不一 · 参差不一