参差的

tham soa đích

Hán Việt: tham soa đích

Tổng quan

rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...), tả tơi; rời rạc, không đều

Cấu tạo: 參 (tham) + 差 (soa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lởm chởm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ragged

Từ liên quan

Gần nghĩa

参差不齐 · 参差错落 · 参差 · 參差 · 差的 · 參差竹 · 參差不齊 · 參差不一