友第德與何樂弗尼
hữu đệ đức dữ hà nhạc phất ni
Hán Việt: hữu đệ đức dữ hà nhạc phất ni · Pinyin: yǒu dì dé yǔ hé lè fú ní
Tổng quan
Cấu tạo: 友 (hữu) + 第 (đệ) + 德 (đức) + 與 (dữ) + 何 (hà) + 樂 (nhạc) + 弗 (phất) + 尼 (ni)