雙伴音電視廣播
song bạn âm điện thị quảng bá
Hán Việt: song bạn âm điện thị quảng bá
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 伴 (bạn) + 音 (âm) + 電 (điện) + 視 (thị) + 廣 (quảng) + 播 (bá)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙伴音電視廣播 huāngbànyīn diànshì guǎngbō n. simultaneous transmission of two languages on television