双峰塔 shuāng fēng tǎ·song phong tháp Hán Việt: song phong tháp · Pinyin: shuāng fēng tǎ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 峰 (phong) + 塔 (tháp)Pinyinshuāng fēng tǎHán Việtsong phong thápTừ loạidanhCấu tạo雙 + 峰 + 塔 · song + phong + tháp nghĩa thành phần: song + phong + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tháp đôiĐứcHandedict Petronas Towers (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa双峰县 · 双峰镇 · 双峰驼 · 雙峰寺 · 雙峰山 · 雙峰駝 · 双峰 · 双峰骆驼