雙峰山 song phong san Hán Việt: song phong san Tổng quan SONG PHONG SƠN X. Tứ Tổ Sơn(四祖山) Cấu tạo: 双 (song) + 峰 (phong) + 山 (san)Hán Việtsong phong sanCấu tạo双 + 峰 + 山 · song + phong + san nghĩa thành phần: song + phong + san Nghĩa otherNguồn khác Tứ Tổ Sơn(四祖山) Từ liên quan Gần nghĩa双峰县 · 双峰镇 · 双峰驼 · 雙峰寺 · 雙峰駝 · 双峰 · 双峰骆驼 · 双峰塔