双峰镇

shuāng fēng zhènsong phong trấn

Hán Việt: song phong trấn · Pinyin: shuāng fēng zhèn

Tổng quan

Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991

Cấu tạo: 雙 (song) + 峰 (phong) + 鎮 (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Song Phong

Eng

  • Cihui Twin Peaks, US television drama series 1990-1991

Từ liên quan

Gần nghĩa

双峰县 · 双峰驼 · 雙峰寺 · 雙峰山 · 雙峰駝 · 双峰 · 双峰骆驼 · 双峰塔