双峰辅音

song phong phụ âm

Hán Việt: song phong phụ âm

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 峯 (phong) + 輔 (phụ) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ âm hai đỉnh
  • Biên soạn 雙峰輔音 huāngfēng fǔyīn n. <lg.> double-peak consonant

Eng

  • Cihui 雙峰輔音 huāngfēng fǔyīn n. <lg.> double-peak consonant

Từ liên quan

Gần nghĩa

双峰骆驼 · 輔音字母 · 辅音字母 · 双峰县 · 双峰镇 · 双峰驼 · 辅音一样的 · 辅音的