辅音字母

fǔ yīn zì mǔphụ âm tự mẫu

Hán Việt: phụ âm tự mẫu · Pinyin: fǔ yīn zì mǔ

Tổng quan

TỰ MẪU phụ âm; chữ cái phụ âm

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 音 (âm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ âm; chữ cái phụ âm。表示輔音的字母。
  • Tần suất từ chữ cái phụ âm
  • Biên soạn consonant

Eng

  • Cihui 輔音字母 ǔyīn zìmǔ n. <lg.> consonant
  • Tần suất từ n. <lg.> consonant

Đức

  • Handedict Mitlaut

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 輔音字母 · 字母品 · 字母的 · 字母表