雙耳細頸橢圓土罐

shuāng'ěrxìjǐng tuǒyuán tǔguàn song nhĩ tế cảnh thỏa viên thổ quán

Hán Việt: song nhĩ tế cảnh thỏa viên thổ quán · Pinyin: shuāng'ěrxìjǐng tuǒyuán tǔguàn

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nhĩ) + (tế) + (cảnh) + (thỏa) + (viên) + (thổ) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui amphora