反厄爾尼諾現象

fǎn è ěr ní nuò xiàn xiàng phản ách nhĩ ni nặc hiện tượng

Hán Việt: phản ách nhĩ ni nặc hiện tượng · Pinyin: fǎn è ěr ní nuò xiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ách) + (nhĩ) + (ni) + (nặc) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉尼娜现象。