反射高能電子衍射

fǎn shè gāo néng diàn zǐ yǎn shè phản xạ cao năng điện tử diễn xạ

Hán Việt: phản xạ cao năng điện tử diễn xạ · Pinyin: fǎn shè gāo néng diàn zǐ yǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (xạ) + (cao) + (năng) + (điện) + (tử) + (diễn) + (xạ)