反应式

fǎn yìng shìphản ứng thức

Hán Việt: phản ứng thức · Pinyin: fǎn yìng shì

Tổng quan

THỨC đẳng thức

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình phản ứng hóa học
  • Tần suất từ đẳng thức
  • Biên soạn reaction formula

Eng

  • Cihui equation of a chemical reaction
  • Tần suất từ n. reaction formula

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应器 · 反应堆 · 反应时 · 反应炉 · 反应物 · 反应者 · 反应锅 · 反应