反应者 phản ứng giả Hán Việt: phản ứng giả Tổng quan lò phản ứng Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 者 (giả)Hán Việtphản ứng giảTừ loạidanhCấu tạo反 + 應 + 者 · phản + ứng + giả nghĩa thành phần: phản + ứng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người phản ứngMainlandKaggle Zh-Vi reactor Từ liên quan Gần nghĩa反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时 · 反应炉 · 反应物 · 反应锅 · 反应