反應堆壓力容器
phản ứng đôi áp lực dung khí
Hán Việt: phản ứng đôi áp lực dung khí · Pinyin: fǎn yìng duī yā lì róng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 容 (dung) + 器 (khí)
Hán Việt: phản ứng đôi áp lực dung khí · Pinyin: fǎn yìng duī yā lì róng qì
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 容 (dung) + 器 (khí)