反應堆燃料元件
phản ứng đôi nhiên liêu nguyên kiện
Hán Việt: phản ứng đôi nhiên liêu nguyên kiện · Pinyin: fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn
Tổng quan
thành phần nhiên liệu
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phần nhiên liệu