反應靈敏的回答

fǎn yìng líng mǐn de huí dá phản ứng linh mẫn đích hồi đáp

Hán Việt: phản ứng linh mẫn đích hồi đáp · Pinyin: fǎn yìng líng mǐn de huí dá

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ứng) + (linh) + (mẫn) + (đích) + (hồi) + (đáp)