反社會型人格異常

fǎn shè huì xíng rén gé yì cháng phản xã hội hình nhân cách dị thường

Hán Việt: phản xã hội hình nhân cách dị thường · Pinyin: fǎn shè huì xíng rén gé yì cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (xã) + (hội) + (hình) + (nhân) + (cách) + (dị) + (thường)