反美華工禁約運動
phản mĩ hoa công cấm ước vận động
Hán Việt: phản mĩ hoa công cấm ước vận động · Pinyin: fǎn měi huá gōng jìn yuē yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 美 (mĩ) + 華 (hoa) + 工 (công) + 禁 (cấm) + 約 (ước) + 運 (vận) + 動 (động)