反面儿
phản diện nhi
Hán Việt: phản diện nhi · Pinyin: fǎn miàn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 反面[fǎn miàn]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mặt trái
- Biên soạn ►See fǎnmiàn
Eng
- Cihui erhua variant of 反面
Hán Việt: phản diện nhi · Pinyin: fǎn miàn r
biến thể er hoá của 反面[fǎn miàn]