反革命宣傳煽動罪

fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì phản cách mệnh tuyên truyện phiến động tội

Hán Việt: phản cách mệnh tuyên truyện phiến động tội · Pinyin: fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì

Tổng quan

tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

Cấu tạo: (phản) + (cách) + (mệnh) + (tuyên) + (truyện) + (phiến) + (động) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

Eng

  • CC-CEDICT the crime of instigating counterrevolutionary propaganda
  • Cihui the crime of instigating counterrevolutionary propaganda