发达为

phát đạt vi

Hán Việt: phát đạt vi

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 達 (đạt) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển thành
  • Biên soạn v. develop into

Eng

  • Cihui 發達為 ādá wéi v. develop into

Từ liên quan

Gần nghĩa

发达国 · 发达 · 发达国家 · 发达地区 · 發達 · 发达到 · 发达河省 · 发达经济