过度使用

guò dù shǐ yòngquá độ sử dụng

Hán Việt: quá độ sử dụng · Pinyin: guò dù shǐ yòng

Tổng quan

tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself) sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu, dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạm dụng

Đức

  • Handedict überbeanspruchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语