取法乎上,僅得乎中
Pinyin: qǔ fǎ hū shàng,jìn dé hū zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 取 (thủ) + 法 (pháp) + 乎 (hồ) + 上 (thượng) + , + 僅 (cận) + 得 (đắc) + 乎 (hồ) + 中 (trung)
Pinyin: qǔ fǎ hū shàng,jìn dé hū zhōng
Cấu tạo: 取 (thủ) + 法 (pháp) + 乎 (hồ) + 上 (thượng) + , + 僅 (cận) + 得 (đắc) + 乎 (hồ) + 中 (trung)