受到殷勤的接待
thụ đáo ân cần đích tiếp đãi
Hán Việt: thụ đáo ân cần đích tiếp đãi · Pinyin: shòu dào yīn qín de jiē dài
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 殷 (ân) + 勤 (cần) + 的 (đích) + 接 (tiếp) + 待 (đãi)
Hán Việt: thụ đáo ân cần đích tiếp đãi · Pinyin: shòu dào yīn qín de jiē dài
Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 殷 (ân) + 勤 (cần) + 的 (đích) + 接 (tiếp) + 待 (đãi)