受命於危難之間

shòu mìng yú wēi nàn zhī jiān thụ mệnh vu nguy nan chi gian

Hán Việt: thụ mệnh vu nguy nan chi gian · Pinyin: shòu mìng yú wēi nàn zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (mệnh) + (vu) + (nguy) + (nan) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在危急困难的时刻接受任命,担当重任。