受過高等教育者
thụ quá cao đẳng giáo dục giả
Hán Việt: thụ quá cao đẳng giáo dục giả · Pinyin: shòu guò gāo děng jiào yù zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 過 (quá) + 高 (cao) + 等 (đẳng) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 者 (giả)
Hán Việt: thụ quá cao đẳng giáo dục giả · Pinyin: shòu guò gāo děng jiào yù zhě
Cấu tạo: 受 (thụ) + 過 (quá) + 高 (cao) + 等 (đẳng) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 者 (giả)