受难日

shòu nàn rìthụ nan nhật

Hán Việt: thụ nan nhật · Pinyin: shòu nàn rì

Tổng quan

Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh

Cấu tạo: 受 (thụ) + 難 (nan) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thứ Sáu Tuần Thánh

Eng

  • JMdict Good Friday
  • Cihui Good Friday

ja

  • JMdict 受難日(じゅなんび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受难者 · 受难 · 受难纪念 · 受难曲 · 受难节 · 受难的场所