受难曲

shòu nàn qǔthụ nan khúc

Hán Việt: thụ nan khúc · Pinyin: shòu nàn qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

十七、十八世紀歐洲的一種清唱劇。取材於《聖經》中馬太、馬可、路加、約翰四福音書關於耶穌受難的紀述。如巴哈的〈馬太受難曲〉和〈約翰受難曲〉。

Cấu tạo: 受 (thụ) + 難 (nan) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc chịu nạn
  • Google Alex v6 khúc thụ nạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十七、十八世紀歐洲的一種清唱劇。取材於《聖經》中馬太、馬可、路加、約翰四福音書關於耶穌受難的紀述。如巴哈的〈馬太受難曲〉和〈約翰受難曲〉。

Eng

  • JMdict Passion music

Đức

  • Handedict Die Passion Christi (S, Mus)

ja

  • JMdict 受難曲(じゅなんきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受难日 · 受难者 · 受难 · 受难纪念 · 受难节 · 受难的场所