受體

shòu tǐthụ thể

Hán Việt: thụ thể · Pinyin: shòu tǐ

Tổng quan

thụ thể (sinh hóa)

Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất nhận (chất bán dẫn)
  • Tần suất từ thụ thể (sinh hóa) , chất nhận (chất bán dẫn)
  • Biên soạn 受體 hòutǐ n. receptor

Eng

  • Cihui receptor (biochemistry); acceptor (semiconductors)
  • Tần suất từ 受體 hòutǐ n. receptor

Đức

  • Handedict Rezeptor (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受體隨行 · 體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑