叙述性

xù shù xìngtự thuật tính

Hán Việt: tự thuật tính · Pinyin: xù shù xìng

Tổng quan

mang tính tường thuật

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính miêu tả
  • Google Alex v6 tường thuật
  • Tần suất từ mang tính tường thuật
  • Biên soạn descriptive

Eng

  • Cihui narrative
  • Tần suất từ attr. <lg.> descriptive

Đức

  • Handedict erzählen

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述地 · 叙述文 · 叙述法 · 叙述的 · 叙述者 · 叙述 · 叙述植物学 · 叙述性意义