口服的預防疫苗
khẩu phục đích dự phòng dịch miêu
Hán Việt: khẩu phục đích dự phòng dịch miêu · Pinyin: kǒu fú de yù fáng yì miáo
Tổng quan
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 服 (phục) + 的 (đích) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)