口络

kǒu luòkhẩu lạc

Hán Việt: khẩu lạc · Pinyin: kǒu luò

Tổng quan

rọ mõm (đeo vào miệng chó)

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rọ mõm
  • Tần suất từ mõm (chó, cáo...), rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa), miệng súng, họng súng, bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...), (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi muzzle

Eng

  • Cihui muzzle (over a dog's mouth)
  • Tần suất từ muzzle (over a dog's mouth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北